se relaisser

Học thuật
Thân thiện
se relaisser

Le chien se relaisser après une longue course dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Săn bắn) Đứng lại mệt quá (con vật bị đuổi): "Se relaisser" là một động từ phản thân, dùng để miêu tả hành động một con vật bị săn đuổi phải dừng lại, đứng yên kiệt sức, không thể chạy tiếp được nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le cerf, épuisé par une longue poursuite, s'est finalement relaissé. (Con hươu, kiệt sức bị đuổi bắt lâu, cuối cùng đã đứng lại mệt.)
    • Les chiens de chasse ont forcé le sanglier à se relaisser. (Những con chó săn đã khiến con lợn rừng phải đứng lại mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, có thể dùng để miêu tả một người hoặc một thứ đó kiệt quệ, dừng lại hoàn toàn đã cạn kiệt sức lực hoặc nguồn lực.
    • Après des années de lutte acharnée, l'entreprise s'est finalement relaissée. (Sau nhiều năm vật lộn khốc liệt, công ty cuối cùng đã kiệt quệ dừng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Relaisser (động từ ngoại động): (Săn bắn, cổ) Làm cho (con vật) kiệt sức, đuối sức.
    • La poursuite a fini par relaisser le lièvre. (Cuộc rượt đuổi cuối cùng đã làm con thỏ rừng kiệt sức.)
  • S'arrêter: Dừng lại (nghĩa chung, không nhất thiết mệt).
  • Succomber à la fatigue: Suy kiệt, gục ngã mệt mỏi (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • S'épuiser: Kiệt sức.
  • S'immobiliser de fatigue: Đứng yên mệt.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống được coi là một thuật ngữ chuyên ngành hoặc từ vựng cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại hàng ngày, người ta ít khi sử dụng từ này.
  • Cấu trúc: Luônđộng từ phản thân se relaisser. Không sử dụng dạng "relaisser" một mình với nghĩa này.
  • Đối tượng: Chủ thể của hành động này gần như luônmột con vật đang bị săn đuổi.
se relaisser

Le chien se relaisser après une longue course dans la forêt.

tự động từ
  1. (săn bắn) đứng lại mệt quá (con vật bị đuổi)