se relaisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Săn bắn) Đứng lại vì mệt quá (con vật bị đuổi): "Se relaisser" là một động từ phản thân, dùng để miêu tả hành động một con vật bị săn đuổi phải dừng lại, đứng yên vì kiệt sức, không thể chạy tiếp được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le cerf, épuisé par une longue poursuite, s'est finalement relaissé. (Con hươu, kiệt sức vì bị đuổi bắt lâu, cuối cùng đã đứng lại vì mệt.)
- Les chiens de chasse ont forcé le sanglier à se relaisser. (Những con chó săn đã khiến con lợn rừng phải đứng lại vì mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, có thể dùng để miêu tả một người hoặc một thứ gì đó kiệt quệ, dừng lại hoàn toàn vì đã cạn kiệt sức lực hoặc nguồn lực.
- Après des années de lutte acharnée, l'entreprise s'est finalement relaissée. (Sau nhiều năm vật lộn khốc liệt, công ty cuối cùng đã kiệt quệ và dừng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Relaisser (động từ ngoại động): (Săn bắn, cổ) Làm cho (con vật) kiệt sức, đuối sức.
- La poursuite a fini par relaisser le lièvre. (Cuộc rượt đuổi cuối cùng đã làm con thỏ rừng kiệt sức.)
- S'arrêter: Dừng lại (nghĩa chung, không nhất thiết vì mệt).
- Succomber à la fatigue: Suy kiệt, gục ngã vì mệt mỏi (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
- S'épuiser: Kiệt sức.
- S'immobiliser de fatigue: Đứng yên vì mệt.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống và được coi là một thuật ngữ chuyên ngành hoặc từ vựng cổ điển. Trong tiếng Pháp hiện đại hàng ngày, người ta ít khi sử dụng từ này.
- Cấu trúc: Luôn là động từ phản thân se relaisser. Không sử dụng dạng "relaisser" một mình với nghĩa này.
- Đối tượng: Chủ thể của hành động này gần như luôn là một con vật đang bị săn đuổi.
tự động từ
- (săn bắn) đứng lại vì mệt quá (con vật bị đuổi)